Management
Chiến lược, OKR & Roadmap
Trang này là lớp chiến lược của handbook: vì sao [BRAND] tồn tại, đo thành công bằng gì, và đi theo lộ trình nào từ Q4/2026 đến hết 2027. Việc chi tiết từng tuần của 90 ngày đầu nằm ở 90-Day Launch Plan.
Mọi con số và mốc thời gian trên trang này được dựng từ dữ liệu trong plan/*.csv và được kiểm tra tự động khi build. Đây là kế hoạch và mục tiêu, không phải kết quả thực tế.
Tầm nhìn, sứ mệnh, lợi thế cốt lõi
| Tầm nhìn (Vision) | Trở thành thương hiệu nội thất bán trực tiếp đáng tin nhất cho các gia đình ở Úc và New Zealand: khách luôn biết chính xác hàng của mình đang ở đâu và khi nào tới. |
| Sứ mệnh (Mission) | Đưa nội thất tối giản, bền, giá hợp lý từ xưởng tới tận nhà khách qua một chuỗi cung ứng do chính đội ngũ điều phối từ đầu tới cuối, với thời gian giao trung thực và người thật chăm sóc sau bán. |
| Lợi thế cốt lõi | Năng lực vận hành chuỗi cung ứng end-to-end: chọn NCC và QC tại kho gom, gom lô LCL theo lịch tàu, chứng từ và hải quan, theo dõi từng lô, giao chặng cuối. Tên thương hiệu có thể bị sao chép, còn cách vận hành này thì khó sao chép hơn nhiều. |
| Định vị | "Quiet, honest furniture": ít mã, mã nào cũng chuẩn hoá, mô tả đúng, khung giao lấy từ dữ liệu thật. |
Khi nói với khách, dùng cách diễn đạt "we manage every step from sourcing to your door". Không viết "own factory" hay "own warehouse" khi chưa có, theo Nguyên tắc.
North Star và cây KPI
North Star: số đơn được giao trong khung thời gian đã hứa mỗi tháng (NS1). Chỉ số này chỉ tăng khi cả hai cùng tăng: nhu cầu (có đơn) và độ tin cậy (giao đúng lời hứa). Bán nhiều mà giao trễ thì NS1 không tăng.
NS1 Đơn giao trong khung / tháng
├─ Kết quả K01 đơn đã thanh toán · K02 doanh thu · K03 lãi thực/đơn · K04 MER
├─ Đòn bẩy danh mục (K14, K05, K06) · nội dung (K07) · chuyển đổi (K08) · mã thắng (K09) · tồn Úc (K10, K11)
└─ Rào chắn G01 giao trong khung % · G02 phản hồi · G03 case · G04 chargeback · G05 huỷ/hoàn · G06–G07 Amazon
Quy tắc đọc: đòn bẩy là thứ team tác động trực tiếp hằng tuần. Rào chắn là lằn ranh: vượt ngưỡng thì dừng mở rộng dù chỉ số kết quả đang đẹp.
| ID | Loại | Chỉ số | Đơn vị | Cách gộp theo kỳ | Chủ | Nguồn đo |
|---|---|---|---|---|---|---|
NS1 | North Star | Đơn giao trong khung đã hứa | đơn/tháng | giá trị tháng cuối kỳ | OPS | Tracker DON: Giao trong khung = Có |
K01 | Kết quả | Đơn đã thanh toán | đơn/tháng | giá trị tháng cuối kỳ | MKT | Shopify + Amazon (từ Q4/2027) |
K02 | Kết quả | Doanh thu ước tính | A$ | cộng dồn kỳ | FIN | Đơn × AOV giả định (plan/assumptions.csv) |
K03 | Kết quả | Lãi thực / đơn | % | tỉ lệ trong kỳ | FIN | File chi phí thực (không public) |
K04 | Kết quả | MER (doanh thu ÷ chi quảng cáo) | lần | tỉ lệ trong kỳ | MKT | Ads Manager + Shopify |
K05 | Đòn bẩy | Mã đạt 7 tiêu chí (luỹ kế) | mã | giá trị tháng cuối kỳ | SRC | Danh mục chuẩn |
K06 | Đòn bẩy | Mã đang bán trên web | mã | giá trị tháng cuối kỳ | MKT | Shopify |
K07 | Đòn bẩy | Bài nội dung tự nhiên | bài/tháng | giá trị tháng cuối kỳ | MKT | Lịch nội dung |
K08 | Đòn bẩy | Tỉ lệ chuyển đổi web | % | tỉ lệ trong kỳ | MKT | Shopify Analytics |
K09 | Đòn bẩy | Mã thắng (≥ 5 đơn/tháng × 2 tháng) | mã | giá trị tháng cuối kỳ | SRC | Tracker DON theo SKU |
K10 | Đòn bẩy | Mã có tồn tại kho Úc | mã | giá trị tháng cuối kỳ | LOG | 3PL |
K11 | Đòn bẩy | Sell-through tồn trong 90 ngày | % | tỉ lệ trong kỳ | FIN | 3PL + tracker |
K13 | Đòn bẩy | Launch blockers còn mở | mục | giá trị tháng cuối kỳ | CEO | Launch blockers |
K14 | Đòn bẩy | Mã hạng A đã đối chiếu (luỹ kế) | mã | giá trị tháng cuối kỳ | SRC | Danh mục chuẩn |
K15 | Đòn bẩy | Đơn Amazon AU | đơn/tháng | giá trị tháng cuối kỳ | OPS | Seller Central AU |
G01 | Rào chắn | Giao trong khung đã hứa | % | tỉ lệ trong kỳ | OPS | Tracker DON |
G02 | Rào chắn | Phản hồi đầu (trung vị) | giờ LV | tỉ lệ trong kỳ | CX | Tracker CASE |
G03 | Rào chắn | Tỉ lệ case | % | tỉ lệ trong kỳ | OPS | Tracker CASE |
G04 | Rào chắn | Chargeback | % | tỉ lệ trong kỳ | OPS | Tracker CASE |
G05 | Rào chắn | Huỷ / hoàn tiền | % | tỉ lệ trong kỳ | OPS | Shopify + tracker |
G06 | Rào chắn | Amazon Late Shipment Rate | % | tỉ lệ trong kỳ | LOG | Seller Central AU |
G07 | Rào chắn | Amazon Valid Tracking Rate | % | tỉ lệ trong kỳ | LOG | Seller Central AU |
Roadmap Q4/2026 – 2027
Bảy luồng việc. Cổng (hình thoi) là điểm dừng để quyết định bằng dữ liệu: chưa qua cổng thì không làm bước sau.
Kéo ngang để xem hết · Mở bản lớn / in ↗ · Dữ liệu: plan/*.csv
Kế hoạch đơn hàng và North Star
Cột là số đơn đã thanh toán theo kế hoạch. Đường xanh là North Star suy ra từ giả định: đơn đặt ở tháng m được giao ở tháng m + 2 (trung vị 8–9 tuần), với 90% giao trong khung. Từ Q3/2027, phần hàng có sẵn ở kho Úc sẽ giao nhanh hơn, nên North Star thực tế có thể cao hơn đường này.
Kéo ngang để xem hết · Mở bản lớn / in ↗ · Dữ liệu: plan/*.csv
| Năm | Tổng đơn kế hoạch | Đơn/tháng cuối năm | Đơn giao trong khung (NS1, suy ra) | Doanh thu ước tính |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 8 | 8 | 0 | A$7,200 |
| 2027 | 570 | 110 | 333 | A$513,000 |
Q4/2026 theo tháng
Mục tiêu năm 2026: sẵn sàng bán một cách trung thực. Hết tháng 12 phải có web và chính sách đã duyệt, 0 launch blocker, và dữ liệu nhu cầu thật từ đợt bán thử.
O-10 · Nền tảng xong để làm thật
Tên, kênh, tracker và danh mục kiểm tra là điều kiện để mọi việc sau chạy được
| KPI | Chỉ số | Mục tiêu | Loại | Chủ |
|---|---|---|---|---|
K05 | Mã đạt 7 tiêu chí (luỹ kế) | ≥ 5 mã | Đòn bẩy | SRC |
K07 | Bài nội dung tự nhiên | ≥ 12 bài/tháng | Đòn bẩy | MKT |
K13 | Launch blockers còn mở | ≤ 4 mục | Đòn bẩy | CEO |
K14 | Mã hạng A đã đối chiếu (luỹ kế) | ≥ 30 mã | Đòn bẩy | SRC |
Việc chính: F1 Tên miền, handle 4 kênh, email hỗ trợ, F2 Shopify, Pixel/CAPI, TikTok pixel, F3 Tracker / Source of truth chạy thật, F4 Chốt bên bán hàng + GST (blocker), P1 Đối chiếu 60 mã hạng A, P2 Hàng mẫu: đo, chụp, thử lắp, P4 Chốt forwarder + đại lý hải quan Úc, W3 Kho nội dung 4 trụ + lịch TikTok/FB
O-11 · Danh mục chuẩn + chuỗi cung ứng đã ký
Chỉ bán mã đã có mẫu và NCC đã ký chứng từ
| KPI | Chỉ số | Mục tiêu | Loại | Chủ |
|---|---|---|---|---|
K05 | Mã đạt 7 tiêu chí (luỹ kế) | ≥ 20 mã | Đòn bẩy | SRC |
K06 | Mã đang bán trên web | ≥ 10 mã | Đòn bẩy | MKT |
K07 | Bài nội dung tự nhiên | ≥ 20 bài/tháng | Đòn bẩy | MKT |
K13 | Launch blockers còn mở | ≤ 2 mục | Đòn bẩy | CEO |
K14 | Mã hạng A đã đối chiếu (luỹ kế) | ≥ 60 mã | Đòn bẩy | SRC |
Việc chính: F4 Chốt bên bán hàng + GST (blocker), P1 Đối chiếu 60 mã hạng A, P2 Hàng mẫu: đo, chụp, thử lắp, P3 NCC ký bộ chứng từ, P4 Chốt forwarder + đại lý hải quan Úc, W1 Đăng 20–30 mã chuẩn lên web, W2 Luật sư Úc rà chính sách, W3 Kho nội dung 4 trụ + lịch TikTok/FB, W4 Ký 3–5 creator Úc
Cổng: ≥ 20 mã đạt 7 tiêu chí
O-12 · Mở bán thử một cách trung thực
Web và chính sách được duyệt, đo nhu cầu thật bằng quảng cáo nhỏ
| KPI | Chỉ số | Mục tiêu | Loại | Chủ |
|---|---|---|---|---|
K01 | Đơn đã thanh toán | ≥ 8 đơn/tháng | Kết quả | MKT |
K04 | MER (doanh thu ÷ chi quảng cáo) | ≥ 3 lần | Kết quả | MKT |
K06 | Mã đang bán trên web | ≥ 25 mã | Đòn bẩy | MKT |
K07 | Bài nội dung tự nhiên | ≥ 25 bài/tháng | Đòn bẩy | MKT |
K08 | Tỉ lệ chuyển đổi web | ≥ 0,8% | Đòn bẩy | MKT |
K13 | Launch blockers còn mở | ≤ 0 mục | Đòn bẩy | CEO |
G02 | Phản hồi đầu (trung vị) | ≤ 4 giờ LV | Rào chắn | CX |
G05 | Huỷ / hoàn tiền | ≤ 5% | Rào chắn | OPS |
Việc chính: W1 Đăng 20–30 mã chuẩn lên web, W2 Luật sư Úc rà chính sách, W3 Kho nội dung 4 trụ + lịch TikTok/FB, W4 Ký 3–5 creator Úc, D1 Bán thử: TikTok → Meta, đo MER, L1 Lô LCL đầu tiên (gom tuần)
Cổng: web + chính sách đã duyệt
2027 theo quý
Mục tiêu năm 2027: từ dropship minh bạch sang có hàng sẵn tại Úc cho mã thắng, rồi mở Amazon AU, trong khi luôn giữ ≥ 90% đơn giao trong khung đã hứa.
O-Q1 · Giao đúng lời hứa cho lứa khách đầu
Lứa đơn đầu quyết định đánh giá và tỉ lệ quay lại
| KPI | Chỉ số | Mục tiêu | Loại | Chủ |
|---|---|---|---|---|
NS1 | Đơn giao trong khung đã hứa | ≥ 9 đơn/tháng | North Star | OPS |
K01 | Đơn đã thanh toán | ≥ 20 đơn/tháng | Kết quả | MKT |
K03 | Lãi thực / đơn | ≥ 30% | Kết quả | FIN |
K04 | MER (doanh thu ÷ chi quảng cáo) | ≥ 4 lần | Kết quả | MKT |
K06 | Mã đang bán trên web | ≥ 30 mã | Đòn bẩy | MKT |
G01 | Giao trong khung đã hứa | ≥ 90% | Rào chắn | OPS |
G02 | Phản hồi đầu (trung vị) | ≤ 4 giờ LV | Rào chắn | CX |
G03 | Tỉ lệ case | ≤ 3% | Rào chắn | OPS |
G04 | Chargeback | ≤ 0,5% | Rào chắn | OPS |
G05 | Huỷ / hoàn tiền | ≤ 5% | Rào chắn | OPS |
Cả quý: 45 đơn kế hoạch · doanh thu ước tính A$40,500 (AOV giả định A$900).
Việc chính: D1 Bán thử: TikTok → Meta, đo MER, D2 Mở rộng quảng cáo theo MER, L1 Lô LCL đầu tiên (gom tuần), L2 Giao đơn đầu tiên tới khách Úc, O1 Rà khung ETA theo dữ liệu thật, O2 Thêm / loại mã theo lãi thực
Cổng: MER ≥ 4 trong 2 tuần
O-Q2 · Tìm ra mã thắng và nhịp tăng trưởng ổn định
Dữ liệu bán thật để chọn mã nhập kho
| KPI | Chỉ số | Mục tiêu | Loại | Chủ |
|---|---|---|---|---|
NS1 | Đơn giao trong khung đã hứa | ≥ 23 đơn/tháng | North Star | OPS |
K01 | Đơn đã thanh toán | ≥ 35 đơn/tháng | Kết quả | MKT |
K03 | Lãi thực / đơn | ≥ 30% | Kết quả | FIN |
K04 | MER (doanh thu ÷ chi quảng cáo) | ≥ 4 lần | Kết quả | MKT |
K07 | Bài nội dung tự nhiên | ≥ 30 bài/tháng | Đòn bẩy | MKT |
K09 | Mã thắng (≥ 5 đơn/tháng × 2 tháng) | ≥ 3 mã | Đòn bẩy | SRC |
G01 | Giao trong khung đã hứa | ≥ 90% | Rào chắn | OPS |
G03 | Tỉ lệ case | ≤ 3% | Rào chắn | OPS |
G05 | Huỷ / hoàn tiền | ≤ 4% | Rào chắn | OPS |
Cả quý: 90 đơn kế hoạch · doanh thu ước tính A$81,000 (AOV giả định A$900).
Việc chính: D3 Tìm mã thắng + creator/UGC luân phiên, L3 Chọn 3PL Úc, báo giá, hợp đồng
Cổng: kho Úc: 30–40 đơn/tháng × 2 tháng + ≥ 3 mã thắng; nhãn hiệu: quyết nộp đơn IP Australia
O-Q3 · Có hàng sẵn tại Úc cho mã thắng
Rút thời gian giao từ 8–12 tuần xuống 2–7 ngày
| KPI | Chỉ số | Mục tiêu | Loại | Chủ |
|---|---|---|---|---|
NS1 | Đơn giao trong khung đã hứa | ≥ 36 đơn/tháng | North Star | OPS |
K01 | Đơn đã thanh toán | ≥ 60 đơn/tháng | Kết quả | MKT |
K03 | Lãi thực / đơn | ≥ 30% | Kết quả | FIN |
K10 | Mã có tồn tại kho Úc | ≥ 8 mã | Đòn bẩy | LOG |
K11 | Sell-through tồn trong 90 ngày | ≥ 60% | Đòn bẩy | FIN |
G01 | Giao trong khung đã hứa | ≥ 92% | Rào chắn | OPS |
G03 | Tỉ lệ case | ≤ 3% | Rào chắn | OPS |
Cả quý: 150 đơn kế hoạch · doanh thu ước tính A$135,000 (AOV giả định A$900).
Việc chính: D4 Bán "giao nhanh từ kho Úc" trên Shopify, L4 Nhập lô đầu vào 3PL (5–10 mã thắng), O3 Theo dõi tồn: sell-through, vòng quay, S2 Nộp nhãn hiệu (nhóm 20 + 35)
O-Q4 · Mở kênh Amazon AU và chạy mùa cao điểm
Chỉ mở khi đã có tồn để không vỡ chỉ số Amazon
| KPI | Chỉ số | Mục tiêu | Loại | Chủ |
|---|---|---|---|---|
NS1 | Đơn giao trong khung đã hứa | ≥ 68 đơn/tháng | North Star | OPS |
K01 | Đơn đã thanh toán | ≥ 110 đơn/tháng | Kết quả | MKT |
K03 | Lãi thực / đơn | ≥ 30% | Kết quả | FIN |
K15 | Đơn Amazon AU | ≥ 15 đơn/tháng | Đòn bẩy | OPS |
G01 | Giao trong khung đã hứa | ≥ 92% | Rào chắn | OPS |
G04 | Chargeback | ≤ 0,5% | Rào chắn | OPS |
G06 | Amazon Late Shipment Rate | ≤ 4% | Rào chắn | LOG |
G07 | Amazon Valid Tracking Rate | ≥ 95% | Rào chắn | LOG |
Cả quý: 285 đơn kế hoạch · doanh thu ước tính A$256,500 (AOV giả định A$900).
Việc chính: D5 Cao điểm Black Friday / Giáng sinh, O3 Theo dõi tồn: sell-through, vòng quay, O4 Kế hoạch 2028, S3 Amazon AU (FBM từ 3PL) – chỉ mã có tồn, S4 Đánh giá NZ / Singapore
Cổng quyết định
| Cổng | Điều kiện (đo bằng dữ liệu) | Quyết định khi đạt | Dự kiến |
|---|---|---|---|
| Mở rộng quảng cáo | MER ≥ 4 trong 2 tuần liên tiếp, G05 ≤ 5% | Tăng ngân sách theo bậc, mỗi bậc giữ 1 tuần | 01/2027 |
| Kho tại Úc (3PL) | 30–40 đơn Úc/tháng ổn định 2 tháng và ≥ 3 mã thắng | Nhập lô LCL đầu cho 5–10 mã thắng vào 3PL | 06/2027 |
| Nộp nhãn hiệu tại Úc | Qua cổng kho Úc, hoặc chuẩn bị chi quảng cáo lớn, hoặc trước khi lên Amazon | Nộp IP Australia nhóm 20 (nội thất) + 35 (bán lẻ online) | 07/2027 |
| Amazon AU | Có tồn tại Úc; tự đo được Late Shipment < 4%, Valid Tracking > 95%, huỷ < 2,5% | Mở FBM từ kho 3PL, chỉ mã có sẵn | 10/2027 |
| NZ / Singapore | G01 ≥ 90% trong 3 tháng liên tiếp, lãi thực ≥ 30% | Lập kế hoạch thị trường thứ hai cho 2028 | Q4/2027 |
Trước khi qua cổng nhãn hiệu: giữ tên miền và handle, lưu bằng chứng ngày bắt đầu dùng tên. Đây là hướng dẫn vận hành, không phải tư vấn pháp lý.
Cập nhật kế hoạch
| Nhịp | Ai | Việc |
|---|---|---|
| Thứ Sáu hằng tuần | OPS | Cập nhật cột status trong plan/roadmap.csv |
| Ngày 01 hằng tháng | CEO + OPS | So kết quả thực (Google Sheet) với mục tiêu tháng/quý; chỉnh kpi_targets.csv, orders_plan.csv nếu cần |
| Cuối quý | CEO | Chấm OKR quý, chốt Objective quý sau trong objectives.csv |
python tools/build_plan.py # kiểm tra dữ liệu, tạo plan/README.md (Gantt Mermaid) + SVG
python build.py # build lại website
python tools/check_links.py # phải báo 0 broken
Repo này công khai: chỉ commit kế hoạch và mục tiêu. Số thực tế (doanh thu, chi phí, đơn hàng) chỉ nằm trong Google Sheet nội bộ.