Management
Kế hoạch marketing tích hợp
Trang này nối marketing với sự thật thương mại: sản phẩm, vận hành, chính sách khách hàng và lãi thực. Quy tắc thương hiệu, câu cấm, quy ước hình ảnh vẫn nằm ở Brand & Marketing Rules. Trang này trả lời: bán cho ai, chứng minh bằng gì, chạy kênh nào, đo gì, khi nào được tiêu tiền.
Marketing chỉ được khuếch đại điều [BRAND] chứng minh được ở bước A và giao được ở bước E. Một chiến dịch đẹp, CTR cao hay lead rẻ không phải bằng chứng product-market fit hay tăng trưởng có lãi.
Mọi nội dung dưới đây được gắn nhãn: FACT (có nguồn, thời điểm, người chịu trách nhiệm) · INSIGHT (mẫu lặp lại qua nhiều bằng chứng) · HYPOTHESIS (hợp lý, chưa chứng minh, chỉ được test có giới hạn) · DECISION (người có thẩm quyền đã duyệt). Ở thời điểm viết, [BRAND] chưa có đơn thật nên gần như mọi nhận định về khách hàng đều là HYPOTHESIS.
0. Bức tranh marketing
A. Product truth SKU · kích thước · chất liệu · ETA · QC
↓
B. Customer job nỗi lo thật cần giải quyết ◄──┐
↓ │
C. Proof-led creative không hứa quá bằng chứng │
↓ │
D. PDP · email · CSKH biến quan tâm thành niềm tin │
↓ │
E. Order & delivery reality ETA · QC · hư hỏng · hoàn tiền │
↓ │
F. Insight ledger fact · insight · hypothesis · decision ─────┘
| Bước | Nguồn sự thật | Trang liên quan | Nếu thiếu thì |
|---|---|---|---|
| A | Master SKU đã duyệt, ảnh/biên bản QC | Product & SKU, Supplier & QC | Không làm quảng cáo cho mã đó |
| B | Thẻ bằng chứng phân khúc (mục 2) | Trang này | Chỉ được chạy test thông điệp/waitlist |
| C | Content card đã duyệt (mục 9) | Duyệt 5 câu | Không đăng |
| D | Trang sản phẩm đủ 9 module (mục 6) | Customer-facing Policy | Không dẫn traffic trả phí |
| E | Mốc thật của đơn, case, hoàn tiền | SOP-A, SOP-B | Không hứa ETA, không scale |
| F | INSIGHT_LEDGER (mục 7) | KPI, SLA & Rhythm | Không được kết luận "angle thắng" |
1. Định vị và kiến trúc thông điệp
Giữ nguyên lõi: Quiet, honest furniture. Measured to fit. Materials stated accurately. Delivery stated truthfully.
[BRAND] không chủ yếu bán một cái kệ hay bàn trà. [BRAND] bán một quyết định được cân nhắc, ít bất định hơn. Chuỗi chuyển đổi:
Tôi hình dung được nó trong phòng → tôi biết chính xác kích thước và chất liệu → tôi tin thương hiệu nói thật → tôi chấp nhận thời gian chờ vì hiểu quy trình → tôi được giúp nếu có sự cố.
Mỗi chiến dịch chỉ trả lời một mắt xích. Không nhồi cả năm vào một video 10 giây.
Ma trận nỗi lo → bằng chứng
| Nỗi lo của khách | Bằng chứng (không phải lời hứa) | Bằng chứng trên trang sản phẩm | Ý tưởng organic | Góc quảng cáo trả phí | Đường tắt bị cấm |
|---|---|---|---|---|---|
| Có vừa không? | W×D×H thật từ master SKU, sơ đồ kích thước | Sơ đồ + "đo tường của bạn" | Reel đo bằng thước dây, overlay kích thước | "Measured to fit" carousel | "Fits every home", ảnh sai tỉ lệ |
| Chất liệu có đúng không? | Mô tả từng bộ phận, ảnh cận thật | Bảng chất liệu theo bộ phận | Macro vân, cạnh, mặt cắt ván | "Material truth" close-up | "Solid wood" khi không chứng minh |
| Chờ lâu thế, có ổn không? | Quy trình mốc thật, khung ETA theo tuyến đang chạy | Khối "Đơn của bạn đi qua những chặng nào" | Reel "vì sao mất X tuần" | "The journey" (chỉ khi tuyến đã xanh) | "Fast shipping", "tracked every step" khi chưa có |
| Lắp có khó không? | Hướng dẫn lắp, số kiện, dụng cụ cần | Khối lắp ráp + số kiện, kích thước kiện | Video lắp thật từ hàng mẫu | Retarget người xem trang | "Easy 5-minute assembly" khi chưa đo |
| Hàng vỡ thì sao? | Chuẩn đóng gói, ảnh QC/đóng kiện, chính sách xử lý | Khối "Nếu hàng tới bị hư" | Hậu trường đóng gói | "Arrival confidence" | "Risk-free", "guaranteed" |
| Shop này có thật không? | Người thật trả lời, chính sách rõ, founder/process | Liên hệ, chính sách, giới thiệu đội ngũ | Founder note, quy trình làm việc | Ít dùng làm ads chính | Review giả, logo báo chí, đếm số khách |
2. Phân khúc: job trước, nhân khẩu học sau
Không định nghĩa khách là "nữ 25–45 thích nội thất". Đó là cách viết tắt cho media, không phải lý do mua. Ba giả thuyết khởi động:
| Ưu tiên | Job (HYPOTHESIS) | Kích hoạt | Kết quả mong muốn | Nỗi lo chính | Bằng chứng phải có | Nhóm hàng | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — mặc định | Measured Mover: người thuê nhà / mua nhà lần đầu, sắp xếp một phòng có cân nhắc | Chuyển nhà, đổi hợp đồng thuê, nhà chung đầu tiên | Phòng gọn, đồng bộ, không phí chỗ và tiền | "Có vừa không? Shop có thật không? Có kịp không?" | W×D×H thật, bối cảnh phòng, thông tin kiện/lắp, ETA thực tế, người thật trả lời | Kệ TV, tủ giày, bàn trà | Test đầu tiên |
| 2 | Considered Upgrader: chủ nhà nâng cấp một phòng dễ thấy | Sửa nhà, tiếp khách, thay đồ "fast furniture" | Một món điểm nhấn trông có chủ đích, bền | "Chất liệu nói thật không? Ngoài đời có trông rẻ không?" | Chất liệu từng bộ phận, ảnh cận thật, cạnh/hoàn thiện, hàng mẫu/creator | Buffet, tủ trưng bày, bàn ăn/console | Chỉ khi đã có ảnh thật mã đó |
| 3 — lớp phủ | Deadline Planner: một tình huống mua, không phải persona | Dọn nhà, người thân tới, xong sửa nhà | Chắc chắn hàng tới kịp | "Trả tiền rồi mà không có đồ dùng thì sao?" | ETA theo tuyến đã chạy thật, cập nhật mốc, phương án giữ/đổi trung thực | Chỉ mã + tuyến đã chứng minh thời gian | Không nhắm cho tới khi có dữ liệu tuyến |
Mỗi phân khúc có một thẻ bằng chứng (lưu ở hệ thống nội bộ, không ở repo công khai):
| Trường | Ghi gì |
|---|---|
| Nguồn · ngày · cỡ mẫu | VD: 8 phỏng vấn, 12 câu hỏi trước mua, 1 test Meta |
| Trích dẫn / diễn giải | Lời khách thật, không tóm tắt bằng giọng marketing |
| Độ tin cậy | Thấp / trung bình / cao, kèm lý do |
| Bằng chứng ngược | Điều gì không khớp giả thuyết |
| Câu hỏi còn mở | Điều cần biết tiếp |
| Thí nghiệm kế tiếp | ID trong backlog (mục 8) |
Các con số kế thừa từ mô hình cũ (vùng giá A$600–1.500, tỉ lệ đơn theo nhóm hàng, "khách dùng email công ty", tỉ lệ Singapore) chỉ là HYPOTHESIS định hướng. Không dùng làm benchmark của [BRAND], không đưa ra công khai làm uy tín, không dùng lại danh sách khách, pixel, tài khoản quảng cáo hay tài sản sáng tạo của doanh nghiệp khác.
3. Chọn mã hero ra mắt
Không ra mắt 100 mã ngang nhau. Chọn 3–5 mã hero bằng điểm có trọng số; mã còn lại được liệt kê nhưng không nhận traffic trả phí.
| Tiêu chí | Trọng số | 1 điểm | 5 điểm |
|---|---|---|---|
| Lãi đóng góp tiềm năng (sau landed cost ước tính) | 25% | < mục tiêu lãi | Vượt mục tiêu với kịch bản cước cao |
| Rủi ro đóng gói / chặng cuối | 15% | Kính, đá, kiện quá khổ | Kiện phẳng, gọn, ít vỡ |
| Có hàng mẫu / ảnh thật | 15% | Chỉ có ảnh NCC | Đã có hàng mẫu, chụp xong |
| Độ phức tạp tuân thủ (an toàn, kiểm dịch, chống lật) | 15% | Gỗ/tre/mây chưa xử lý, cần cảnh báo chống lật | Ít rủi ro, đủ chứng từ |
| Độ bền nguồn cung (NCC chính + dự phòng) | 10% | 1 NCC, hay đổi mẫu | 2 NCC đã đối chiếu |
| Sức hút hình ảnh | 10% | Khó chụp, khó phân biệt | Nổi bật trong khung hình |
| Nhu cầu tìm kiếm | 10% | Gần như không có từ khóa | Từ khóa mua hàng rõ |
Luật cứng: mã nào RED ở bất kỳ cổng nào (product truth, tuyến giao, lời hứa với khách, mô hình lãi) thì điểm = 0, không cần tính tiếp.
4. Kiến trúc kênh 90 ngày đầu
Đội 1–2 người không thể chạy đủ Meta, IG, FB, TikTok, Pinterest, YouTube với cùng cường độ. Thứ tự: tập trung, có dữ liệu, rồi mới mở rộng.
| Kênh | Vai trò | Bắt đầu khi | Không làm |
|---|---|---|---|
| Google Search | Bắt nhu cầu có sẵn: từ khóa nhóm hàng/sản phẩm có ý định mua. Mỗi nhóm quảng cáo → đúng trang nhóm hàng hoặc mã hero | Trang đích đủ 9 module + tuyến giao xanh | Từ khóa thương hiệu đối thủ, từ khóa chung chung ("furniture"), chạy không có danh sách loại trừ |
| Meta (FB + IG) | Tạo nhu cầu + retarget bằng creative có bằng chứng. Test broad/theo vùng địa lý, để angle lộ ra job thắng | Có ít nhất 2 angle thật cho 1 mã hero | Nhắm sở thích chi li khi chưa có dữ liệu, dùng pixel/tệp khách của doanh nghiệp khác |
| Email (Shopify) | Chuyển đổi + giữ niềm tin: waitlist, bỏ giỏ, xác nhận, cập nhật tuần, ngoại lệ, giao/lắp, mời review | Ngay từ waitlist | Đếm ngược giả, gửi ngoài trigger đã duyệt |
| Instagram / Facebook organic | "Nhà" của thương hiệu, nơi khách kiểm tra shop có thật | Ngay | Đăng theo chỉ tiêu số bài thay vì theo bằng chứng có sẵn |
| TikTok / Pinterest | Đăng lại từ cùng thư viện tài sản | Khi thư viện có ≥ 10 tài sản đã duyệt | Dây chuyền sản xuất riêng, ngân sách trả phí riêng trước khi kênh chính có kết quả |
| YouTube | Video lắp đầy đủ (QR trong kiện) | Khi có video lắp từ hàng mẫu | Đăng cho có |
| Creator | Chứng thực có công bố | Có hàng mẫu, product truth pack, hợp đồng quyền dùng và quy trình #ad | Tặng hàng trước khi có quyền sử dụng; creator đóng vai khách |
Nhịp tối thiểu khả thi cho 1–2 người (thay cho bảng tần suất cũ khi chưa có hàng mẫu):
| Tuần | IG/FB | TikTok | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|
| Trước hàng mẫu | 2 bài/tuần (founder/process, đo kích thước, câu hỏi mở) | Đăng lại 1–2 Reels | 5 ghim từ ảnh đã duyệt | Không có "người thật/review" |
| Sau hàng mẫu | 3 bài/tuần (1 Reel đo, 1 carousel chất liệu, 1 không gian) | Đăng lại 2–3 | 10 ghim | Thêm creator khi đủ điều kiện |
| Sau giao hàng thật | 4 bài/tuần như nhịp chuẩn | 3–4 | 10 | Thêm review thật có xin phép |
5. Hệ thống nội dung
Mỗi mã hero đã duyệt có một bộ tài sản dùng lại:
| # | Tài sản | Câu hỏi trả lời | Định dạng | Điều kiện |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hero trong không gian | Phòng tôi có trông có chủ đích không? | Ảnh, Reel 9–15s | Màu đúng, ghi "render" nếu là ảnh dựng |
| 2 | Kích thước thật có overlay | Có vừa không? | Carousel, Reel đo | W×D×H từ master SKU phiên bản hiện hành |
| 3 | Cận chất liệu / bộ phận | Tôi trả tiền cho cái gì? | Macro Reel, carousel | Ảnh thật từ hàng mẫu |
| 4 | Lắp ráp / sử dụng | Lắp có khó không? | Video ngắn + bản dài | Hàng mẫu thật |
| 5 | Đóng gói / QC minh bạch | Hàng tới có bị hư không? | Hậu trường | Ảnh QC thật, che thông tin NCC |
| 6 | Giải thích pre-order / ETA | Vì sao chờ lâu? | Reel, FAQ, email | Chỉ khi tuyến đã xanh |
| 7 | Chứng thực xã hội | Người khác thấy sao? | UGC, creator | Chỉ sau khi có quyền, có công bố |
Mỗi tài sản phải có: phiên bản SKU · nguồn và trạng thái quyền dùng · nhãn real/render · câu chữ đã kiểm · kênh và định dạng · người sản xuất · ngày hết hạn/xem lại. Mẫu cột: templates/content_asset_register.csv.
Tỉ lệ 4 trụ phụ thuộc bằng chứng đang có:
| Trụ | Trước giao hàng thật | Sau giao hàng thật |
|---|---|---|
| Không gian | 35% | 35% |
| Chi tiết và chất liệu | 30% | 20% |
| Minh bạch vận hành (founder/process) | 35% | 20% |
| Người thật | 0% — không mô phỏng chứng thực | 25% |
Kế hoạch tài sản 6 tuần
| Tuần | Đầu ra | Cổng phải qua |
|---|---|---|
| 1 | Chốt 3–5 mã hero (mục 3), product truth pack bản nháp, đặt hàng mẫu | Master SKU đã duyệt |
| 2 | Bộ ảnh founder/process, trang waitlist, 2 bài đo kích thước bằng bản vẽ | Ghi rõ "render" ở mọi ảnh dựng |
| 3 | Viết 9 module trang sản phẩm cho mã hero #1, email waitlist | Kiểm câu chữ theo danh sách cấm |
| 4 | Nhận hàng mẫu (nếu kịp) → buổi chụp: 12 ảnh + 4 video | Hàng mẫu đo lại khớp ±5 mm |
| 5 | Dựng thư viện tài sản mã #1–#2, content card cho 2 angle | Content card được duyệt |
| 6 | Test thông điệp nhỏ (mục 8, giai đoạn 1) | Ngân sách test được CEO duyệt |
6. Website / CRO: hệ thống niềm tin
Trang sản phẩm là nơi nỗi lo được trả lời. Mỗi module có nguồn dữ liệu cố định:
| # | Module | Nguồn sự thật |
|---|---|---|
| 1 | Bộ chọn biến thể / màu / kích thước gắn đúng master SKU | Master SKU |
| 2 | Sơ đồ kích thước + hướng dẫn "đo tường của bạn" | Master SKU (W×D×H) |
| 3 | Chất liệu theo từng bộ phận | Master SKU + xác nhận NCC |
| 4 | Số kiện, kích thước/khối lượng kiện, lối vào nhà, lắp ráp | Product truth pack |
| 5 | Quy trình giao trung thực + khung ETA hiện hành | Tuyến đang chạy (SOP-A) |
| 6 | Hủy / đổi trả / quyền theo luật tiêu dùng Úc | Customer-facing Policy |
| 7 | Cảnh báo an toàn (chống lật, neo tường) nếu áp dụng | Phân loại an toàn sản phẩm |
| 8 | Chính sách review: chỉ review thật, có xin phép | Chính sách review |
| 9 | FAQ nói rõ điều [BRAND] chưa biết thay vì bịa chắc chắn | Câu hỏi thật trước mua |
Không có trang nào nhận traffic trả phí khi thiếu module 1–6.
7. Đo lường và vòng học
Sự kiện tối thiểu
landing_view → view_item → select_variant → size_guide_open → material_detail_open
→ add_to_cart → begin_checkout → paid → cancellation / refund
→ supplier_dispatch → cn_warehouse_inbound → qc_pass / qc_fail
→ international_first_scan → delivered → review / case / chargeback
| Nhóm sự kiện | Nguồn sự thật | Ghi chú |
|---|---|---|
| landing → paid | Shopify + GA4 (có consent) | Không gửi PII sang nền tảng quảng cáo ngoài phạm vi consent |
| cancellation, refund | Shopify | Gắn với đơn gốc, không đếm trùng |
| supplier_dispatch → delivered | Order tracker nội bộ | Không đánh dấu fulfilled khi chưa có scan quốc tế đầu tiên |
| review, case, chargeback | Hệ thống CSKH / cổng thanh toán | Liên kết về creative và mã nguồn của đơn |
Đặt tên UTM và chiến dịch
| Trường | Quy ước | Ví dụ |
|---|---|---|
utm_source |
nền tảng | meta, google, email, tiktok, pinterest |
utm_medium |
loại | paid_social, cpc, email, organic_social |
utm_campaign |
{giai đoạn}_{nhóm hàng}_{job} |
p1_tvunit_mover |
utm_content |
{angle}_{asset-id} |
fit_A012 |
| Tên ad set | {market}_{geo}_{audience} |
AU_NSW-VIC_broad |
Thứ bậc chỉ số
- Sự thật / vận hành: QC đạt, đúng mốc, giao trong khung đã hứa, hư hỏng/thiếu, hủy, chargeback, tốc độ phản hồi.
- Thương mại: lãi đóng góp thực sau fulfilment, dự phòng hoàn tiền/khiếu nại và quảng cáo; vòng quay tiền; thời gian hoàn vốn.
- Chuyển đổi: tương tác PDP có chất lượng, mở bảng kích thước/chất liệu, thêm giỏ, checkout, thanh toán.
- Chẩn đoán media: reach, frequency, CPM, CTR, CPC, giữ chân video, mỏi creative.
Chỉ số media dùng để chẩn đoán, không dùng để quyết định có lãi hay không. MER ≥ 4 hay "quảng cáo ≤ 25% doanh thu" không phải đèn xanh tự thân.
Công thức lãi đóng góp
net contribution =
doanh thu (trừ GST nếu phải nộp)
− giá hàng − cước nội địa TQ − QC/đóng gói − cước quốc tế
− broker/thuế nhập khẩu/thuế không khấu trừ được − 3PL/chặng cuối Úc
− phí thanh toán − khấu hao creator/tài sản − quảng cáo
− dự phòng hoàn tiền/khiếu nại
Mỗi dòng phải ghi thực tế / ước tính / còn thiếu. Chưa đặt ngưỡng đạt/trượt cho CAC, MER, CTR, chuyển đổi cho tới khi mô hình có: giá bán thật, landed cost, phí thanh toán, cách xử lý thuế và giả định hủy/hư hỏng thận trọng. Luôn trình bày bảng độ nhạy cước thấp / cơ sở / cao. Số liệu chi phí thật nằm ở hệ thống nội bộ, xem Business Model & Unit Economics.
Báo cáo tuần
| Khối | Nội dung |
|---|---|
| Thu hút | Chi, đơn, lãi đóng góp ước tính theo chiến dịch/angle |
| Thực tế giao | Cohort theo ngày đặt: ETA đã hứa → mốc thật → đã giao / hủy / hoàn |
| Vòng phản hồi | Creative hoặc mã nào bị tạm dừng vì QC/ETA/khiếu nại vượt ngưỡng |
| Ledger | Insight mới, giả thuyết bị bác bỏ, quyết định đã ghi |
INSIGHT_LEDGER
Một bảng nội bộ (không đưa vào repo công khai) với các cột:
insight_id · source_type · source_link_or_id · collected_at · sku_or_category · market · fact_or_hypothesis · observation · confidence · counter_evidence · action_proposed · experiment_id · owner · decision · outcome · next_review_date
Không bao giờ nâng một bình luận, một tuyên bố của đối thủ, một gợi ý của nền tảng quảng cáo hay một kết luận do AI tạo lên thành FACT.
8. Thí nghiệm và ngân sách
Mỗi thí nghiệm có: một câu hỏi cần học · mã đã duyệt · khán giả · creative · trang đích · trần chi · thời lượng · chỉ số chính · chỉ số rào chắn · người chịu trách nhiệm · ngày quyết định · luật dừng/scale viết trước · điều gì sẽ bác bỏ giả thuyết. Mẫu: templates/marketing_experiment_backlog.csv.
| ID | Giả thuyết | Test | Tín hiệu chính | Rào chắn | Quyết định |
|---|---|---|---|---|---|
| EXP-01 | Bằng chứng kích thước chính xác giảm bất định | Cùng mã: creative không gian vs creative đo | Mở bảng kích thước + thêm giỏ | Bình luận "sai mô tả", bounce, chi phí | Giữ angle chỉ khi ý định chất lượng tăng mà không lệch vận hành |
| EXP-02 | Công khai chất liệu tạo niềm tin | Cận chất liệu vs chỉ không gian | Mở chi tiết chất liệu + tiến tới checkout | Câu hỏi/khiếu nại chất liệu | Dùng trên PDP/retarget nếu mơ hồ giảm |
| EXP-03 | Khách chấp nhận quy trình pre-order | Trang quy trình/ETA vs PDP chuẩn | Tiếp tục checkout, hủy sau đặt | Liên hệ CSKH về chậm | Chỉ dùng khi tuyến ETA chính xác đang chạy |
| EXP-04 | Job "Measured Mover" phản hồi mạnh hơn "Upgrader" | 2 thông điệp waitlist, cùng ảnh | Đăng ký waitlist có trả lời câu hỏi nhu cầu | Chất lượng lead | Chọn job mặc định cho giai đoạn 3 |
Không gọi test thành công dựa trên CTR đơn lẻ, vài đơn mua, attribution của nền tảng hay kết quả ngắn hạn. Không dùng luật cố định kiểu "tắt sau 1.000 click": quyết định dựa trên chi tiêu, lượt hiển thị, độ mỏi creative, hành vi trên trang và chất lượng bằng chứng.
Ngân sách theo giai đoạn
| Giai đoạn | Mục tiêu học | Điều kiện vào | Điều kiện ra |
|---|---|---|---|
| 1. Thông điệp + waitlist | Job nào, angle nào kéo đăng ký có chất lượng | Trang waitlist + chính sách quyền riêng tư | Có job mặc định được ghi DECISION |
| 2. Hàng mẫu + nội dung | Ảnh/video thật có làm rõ chất liệu, kích thước không | Hàng mẫu đo khớp ±5 mm | Thư viện ≥ 10 tài sản đã duyệt |
| 3. Pilot trả phí 1 nhóm hàng | Đơn thật có lãi đóng góp dương sau giao không | Mã hero xanh mọi cổng, tuyến đã chạy thử | Cohort đầu đã giao, đọc được hủy/hư/lãi |
| 4. Mở rộng chi | Scale angle/kênh đã chứng minh | Lãi đóng góp thực dương, vận hành không vỡ | — |
Khoản 30 triệu VND hiện tại chỉ là con số lập kế hoạch, không phải lời hứa. Ngân sách tiền mặt phải tách riêng: quảng cáo · hàng mẫu · cước hàng mẫu · chụp/dựng · phí creator · hàng tặng creator · cước gửi creator · web/app · pháp lý/kế toán · dự phòng hoàn tiền · dự phòng chung. Hàng tặng không phải marketing miễn phí. Số tiền cụ thể nằm ở hệ thống nội bộ.
9. Cổng duyệt nội dung và quảng cáo
Mọi tài sản trả phí cần một content card được người duyệt ký:
- Mã SKU + phiên bản + thị trường chính xác
- Câu khẳng định thực tế + nguồn bằng chứng
- Quyền dùng tài sản + nhãn real/render
- Câu chữ giá / ưu đãi / ETA + ngày hết hạn
- Cảnh báo / công bố bắt buộc (#ad, chống lật…)
- URL đích + kiểm tra chính sách khách hàng / pháp lý
- Kênh · trần chi · ngày chạy · người duyệt · cách rollback
Card mất hiệu lực khi kích thước, chất liệu, biến thể, giá, ETA, chính sách hoặc quyền dùng tài sản thay đổi.
Tự động hóa và AI được soạn nháp khán giả, câu chữ, brief, cấu trúc chiến dịch, báo cáo, chấm điểm độ đầy đủ. Không được đăng quảng cáo, sửa ngân sách, liên hệ creator, gửi tin cho khách, tạo tài khoản, chi tiền hay sửa master SKU nếu không có người duyệt ngay tại thời điểm thực hiện.
10. Creator / UGC
| Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
| Điều kiện bắt đầu | Có hàng mẫu, product truth pack đã duyệt, hợp đồng quyền dùng, quy trình công bố |
| Chọn creator | Khán giả ở Úc, mảng nhà cửa, trải nghiệm thật với sản phẩm |
| Công bố | "Paid partnership" hoặc #ad khi áp dụng; không đóng vai khách hàng |
| Câu chữ | Không hứa chất liệu/giao hàng chưa xác minh; dùng brief có danh sách câu cấm |
| Hợp đồng | Tách riêng: sản phẩm bàn giao · chi phí hàng tặng · chi phí giao · whitelisting · thời hạn dùng làm quảng cáo · quy trình duyệt |
11. Hành trình CRM và CSKH
| Mốc | Trigger | Người chịu trách nhiệm | Nguồn dữ liệu | Ngôn ngữ cấm |
|---|---|---|---|---|
| Chào waitlist | Đăng ký | MKT | Shopify | Hứa ngày mở bán chưa chốt |
| Bỏ duyệt / bỏ giỏ | Rời trang/giỏ | MKT | Shopify | Đếm ngược, "sắp hết hàng" giả |
| Xác nhận đơn | Thanh toán thành công | CX | Shopify | Ngày giao chính xác; chỉ dùng khung ETA hiện hành |
| Cập nhật 7 ngày | Mỗi 7 ngày, kể cả khi chưa có mốc mới | CX | Order tracker | "Đang trên đường" khi chưa có scan |
| ETA có rủi ro | Mốc trễ vượt ngưỡng, trước khi khách hỏi | CX + OPS | Order tracker | Che giấu lý do |
| Tracking quốc tế | Sau scan đầu tiên của hãng vận chuyển | CX | Hãng vận chuyển | Gửi số tracking chưa kích hoạt |
| Đã giao / POD | Giao thành công | CX | Hãng vận chuyển | — |
| D+3 hỗ trợ lắp | 3 ngày sau giao | CX | Order tracker | — |
| D+14 mời review | 14 ngày sau giao, gửi cho mọi khách như nhau | MKT | Order tracker | Chỉ mời khách hài lòng, ưu đãi đổi review tốt |
Chi tiết từng mẫu tin nằm ở SOP-B.
12. Không được nói / không được làm
- Không nói "fast shipping", "in stock", "made to order", "solid wood", "duty/GST included", "free returns", ngày giao chính xác, "limited stock", giá sale hay số review khi không có bằng chứng hiện hành.
- Không dùng lại dữ liệu, tài sản, pixel, danh sách khách của doanh nghiệp khác.
- Không để chứng thực xã hội nhiều hơn hoặc thay cho bằng chứng sản phẩm.
- Không để khách thành người nhập khẩu trên thực tế khi chưa có quyết định mô hình bằng văn bản và hiển thị cho khách.
- Không giấu chậm trễ, hư hỏng, hải quan/kiểm dịch hay sự cố nguồn hàng khỏi marketing và CSKH.
- Không coi kết luận của AI là sự thật khi không truy được nguồn.
13. Quyết định cần chủ doanh nghiệp
| # | Quyết định | Ảnh hưởng | Mặc định an toàn khi chưa có |
|---|---|---|---|
| 1 | 3 mã hero: giá bán, giá mua, kích thước + khối lượng kiện | Lãi đóng góp, chọn hero | Chỉ waitlist |
| 2 | Bang/postcode Úc giao được; có gồm WA/NT, vùng xa không | Nhắm địa lý, cước | Chỉ nhắm vùng đô thị đã có báo giá |
| 3 | Mô hình người nhập khẩu (giao trực tiếp vs DDP do [BRAND] kiểm soát) | Giá, thuế, câu chữ trên PDP | Không chạy trả phí |
| 4 | Cổng thanh toán, tiền tệ thanh toán, cách hoàn tiền | Chính sách, dòng tiền | Không mở checkout thật |
| 5 | Trần tiền mặt cho marketing giai đoạn ra mắt | Quy mô test | Chỉ giai đoạn 1 |
| 6 | Điểm hủy miễn phí và khung giao tối đa được hứa | Email, PDP, ads | Không hứa ETA |
| 7 | Hàng mẫu, ảnh gốc, quyền creator đang có | Thư viện tài sản | Chỉ ảnh dựng có ghi nhãn |
| 8 | Mục tiêu lãi đóng góp và mức dự phòng hoàn tiền/hư hỏng chấp nhận được | Luật scale | Không scale |
14. Kết luận sẵn sàng
Chỉ có ba kết luận hợp lệ:
| Kết luận | Khi nào |
|---|---|
| WAITLIST / LEAD CAPTURE ONLY | Còn bất kỳ cổng RED nào — trạng thái hiện tại |
| CONTROLLED PAID PILOT | Có mã, kênh, trần chi, tuyến vận hành được nêu tên và đều xanh |
| PAID LAUNCH | Product truth, mô hình pháp lý/thương mại, fulfilment, CSKH, đo lường và lãi đóng góp đều xanh, có xác nhận chuyên môn |
Danh sách cổng chặn ra mắt:
Thành công = [BRAND] học nhanh hơn mà không làm mất niềm tin của khách.