Standards
Chuẩn hóa sản phẩm
Một mã hàng chỉ được bán khi đạt đủ 7 tiêu chí bên dưới. Mục tiêu: khách nhận đúng món mình thấy, đúng kích thước, đúng màu, lắp được.
Mã sản phẩm và SKU
| Mã | Ví dụ | Quy tắc |
|---|---|---|
| Mã mẫu | TVU0001 |
Loại hàng (3 chữ) + số mẫu trong loại (4 số). Cấp một lần, không đổi, không tái sử dụng. |
| SKU | TVU0001-V001 |
Mã mẫu + số cấu hình bán. Một SKU = một cấu hình cụ thể. |
| Vị trí kho (sau này) | AU01-A-01-03 |
Kho, khu, kệ, tầng. Không nằm trong SKU. |
Ý nghĩa của SKU (màu thân, màu chân/khung, W × D × H, cấu hình, vật liệu) nằm trong bảng master SKU, không nằm trong mã. Nhãn và phiếu soạn hàng in cả SKU lẫn mô tả, ví dụ TVU0001-V001 · TV Unit · Walnut body / Black legs · W180 × D40 × H50 cm · CARTON 1 OF 3.
Khi nào cấp SKU mới: đổi màu, đổi kích thước quá 2 cm, đổi vật liệu, thêm hoặc bớt bộ phận (LED, ngăn kéo, chân…). Giữ nguyên SKU khi đổi NCC, đổi tên hiển thị màu hoặc đổi giá. SKU ngừng bán chuyển sang ARCHIVED, không cấp lại cho sản phẩm khác.
Mã đã cấp được khóa trong file đăng ký mã (lưu nội bộ, không đưa lên repo công khai): chạy lại công cụ chuẩn hóa không đánh số lại.
Loại hàng: mỗi mẫu có đúng một loại chính
Khi một chiếc tủ có thể thuộc nhiều loại, chọn loại đầu tiên khớp theo thứ tự: TVU kệ TV (thấp, H ≤ 70, để TV) → VAN / BCB phòng tắm (có chậu hoặc chịu ẩm) → WIN tủ trưng bày (cửa kính là chính) → SHO tủ giày (ngăn nghiêng/lật) → SBD tủ buffet (H ≤ 100, W ≥ 120) → CAB tủ đựng đồ còn lại.
| Phòng (collection) | Loại hàng (mã) |
|---|---|
| Living | TV Units (TVU) · Coffee Tables (COF) · Side Tables (SID) · Sofas (SOF) · Armchairs (ARM) |
| Dining | Dining Tables (DTB) · Dining Chairs (DCH) · Bar Tables (BRT) · Bar Stools (BSL) · Sideboards (SBD) · Display Cabinets (WIN) · Kitchen Islands (KIS) |
| Bedroom | Bed Frames (BFR) · Bedside Tables (BST) · Chests of Drawers (DRS) · Wardrobes (WRD) |
| Entryway & Storage | Shoe Cabinets (SHO) · Console Tables (CON) · Bookshelves (BKS) · Storage Cabinets (CAB) · Benches (BEN) |
| Office | Desks (DSK) · Office Chairs (OCH) |
| Bathroom | Vanities (VAN) · Bathroom Cabinets (BCB) |
| Decor | Mirrors (MIR) · Lighting (LGT) · Rugs (RUG) · Wall Panels (WPN) |
Phòng là collection, không phải loại: ghế dài, bàn console, kệ sách có thể nằm ở nhiều collection. Đồ ngoài trời ghi theo loại thật (bàn, ghế, sofa) kèm thuộc tính outdoor. Mã loại không đổi sau khi đã cấp cho mẫu; muốn tách nhóm thì chỉ cập nhật danh mục mã.
Phân hạng: hàng chuẩn đi trước
Mỗi mã bắt đầu với 100 điểm và bị trừ điểm theo từng "ngoại lệ".
| Hạng | Điều kiện | Xử lý |
|---|---|---|
| A – Chuẩn | Từ 80 điểm, không có ngoại lệ lớn | Đối chiếu NCC, chọn 40–60 mã để ra mắt |
| B – Cần xem | Dưới 80 điểm. Bị trừ vì: dễ vỡ (đá, kính, gương) −25 · lắp tường hoặc cần thợ −15 · option lạ −15 · màu chưa đặt tên −15 · trên 18 biến thể −10 · giá chênh trên 3 lần −10 · không đọc được size −10 · ngoài nhóm ra mắt −10 | Chỉ bán khi đã có giải pháp đóng gói và hướng dẫn lắp |
| C – Loại | Làm theo yêu cầu, size đặc biệt, giường theo chuẩn nệm, sofa nhiều cấu hình hoặc chọn vải, trên 36 biến thể, không có ảnh | Không bán giai đoạn đầu. Sau này có thể chuẩn hóa lại, ví dụ chỉ bán 1 cấu hình |
Chuẩn màu: một tên duy nhất cho mỗi màu
Mọi tên màu của NCC ("胡桃色", "walnut", "black walnut", "dark wood"…) đều quy về một tên chuẩn có mã 3 chữ. Chất liệu và bề mặt (PU Leather, Boucle, Velvet, Sintered Stone, Marble, Glass, Gloss, Matte…) ghi ở cột riêng, không lẫn vào tên màu.
| Họ màu | Tên chuẩn (mã) | Gom từ |
|---|---|---|
| Gỗ | Natural Oak (NOK) | natural, oak, wood, maple, ash, pine, original, log |
| Gỗ | White Oak (WOK) | white oak, light oak, white wash |
| Gỗ | Warm Brown (WBR) | honey, teak, golden pine, brown oak |
| Gỗ | Walnut (WAL) | walnut |
| Gỗ | Dark Walnut (DWL) | black walnut, dark wood, espresso |
| Gỗ | Black Oak (BOK) · Cherry (CHR) | black oak · cherry |
| Trung tính | White (WHT) · Cream (CRM) · Beige (BEG) · Light Grey (LGR) · Grey (GRY) · Dark Grey (DGR) · Black (BLK) · Brown (BRN) · Clear (CLR) | ivory/off-white → Cream; khaki/sand/linen → Beige; slate/smoky → Dark Grey |
| Màu | Green · Blue · Pink · Orange · Yellow · Red · Purple · Multicolour | |
| Kim loại | Gold (GLD) · Silver (SLV) | brass, champagne, bronze → Gold |
| Đặc biệt | Stone Pattern (STN) | các vân đá đặt tên riêng |
Hai tông màu ghi theo thứ tự cố định: màu thân/mặt chính trước, màu chân/khung/viền sau, ví dụ Walnut / Black, White / Gold. Trong master SKU lưu thành hai cột body_colour và accent_colour.
Core palette của [BRAND] (ưu tiên cho phong cách tối giản): Natural Oak · Walnut · Dark Walnut · Black · White · Cream · Beige · Grey · Light Grey · Dark Grey. Màu ngoài core chỉ thêm khi bán chạy.
Kích thước và dung sai
Mọi kích thước ghi theo chuẩn Úc W × D × H, đơn vị cm: W = ngang/dài mặt trước, D = sâu, H = cao. Bàn tròn ghi đường kính ở W. Nguồn duy nhất là bản vẽ của NCC đã được kiểm bằng hàng mẫu.
| Việc | Dung sai | Vượt thì sao |
|---|---|---|
| Ghép mẫu với listing NCC | ±2 cm mỗi chiều | Coi là mẫu khác |
| Kích thước đăng web | Theo bản vẽ, ghi "±1 cm" | Không làm tròn tùy ý |
| QC trước khi xuất | Đạt ≤ ±5 mm · cảnh báo 5–10 mm · loại > 10 mm | NCC làm lại hoặc đổi |
Sai số 5–10 cm không chấp nhận được. Tiêu chuẩn đồ gỗ Trung Quốc GB/T 3324 cho phép ±5 mm. Luật Úc yêu cầu hàng phải đúng mô tả. Khách mua kệ TV hay tủ áo để vừa hốc tường.
Cần chặt hơn với: giường (vừa nệm chuẩn Úc, Queen 153 × 203 cm), mặt đá hoặc kính lắp theo lỗ, tủ treo tường. Hàng bọc nệm (sofa, ghế) cho phép ±2 cm và ghi rõ trên web.
7 tiêu chí để một mã được đăng bán
- Kích thước cố định, tối đa 3 size mỗi mẫu. Không nhận size riêng.
- Màu nằm trong bảng chuẩn, có ảnh thật ban ngày hoặc mẫu màu từ NCC.
- Chất liệu ghi đúng từng bộ phận (gỗ tự nhiên / veneer / MDF / ván dăm, lớp phủ).
- Mỗi trang bán một món. Bán theo bộ thì có mã "Set" riêng, ghi rõ bộ gồm những gì.
- Có hướng dẫn lắp tiếng Anh (PDF + danh sách phụ kiện). Lắp trên 45 phút thì ghi rõ trên web.
- Đóng gói đạt chuẩn (mục Đóng gói), biết trước số kiện, kích thước và cân nặng từng kiện.
- Tủ áo, kệ sách, buffet cao từ 686 mm và mọi kệ TV có nhãn cảnh báo đổ ngã kèm bộ neo tường.