Standards
Marketing và mạng xã hội
[BRAND] nhắm vào khách Úc mua một món nội thất khoảng A$600–1.500 cho phòng khách. Mô hình cũ đã bán khoảng 1.600 đơn Úc trong 4 tháng ở vùng giá này, chủ yếu qua quảng cáo Meta dẫn về website. [BRAND] giữ "máy bán hàng" đó, nhưng thay nội dung hứa hẹn bằng bằng chứng. Lằn ranh đỏ: Operating principles.
1. Định vị
Quiet, honest furniture. Một món được cân nhắc kỹ. Kích thước chính xác. Chất liệu nói thật. Thời gian giao nói thật.
| Thông điệp được dùng | Thông điệp bị cấm |
|---|---|
| "Measured to fit your wall." | "Fast shipping" |
| "Delivered in 8–12 weeks, tracked at every step." | "No mark-up", "Best price" |
| "Exact materials listed for every part." | "Solid wood" khi không chứng minh được |
| "Free cancellation until production starts." | Giá gạch "Was/Now" không có lịch sử giá thật |
| "Real people reply within 24 hours." | Số khách hàng, logo báo chí không có thật |
2. Dựng tài khoản (tuần 1)
- Kiểm tra tên: tên miền
.com.au/.com, handle trùng trên IG/FB/TikTok/Pinterest/YouTube, tra nhãn hiệu tại IP Australia. - Meta Business Portfolio riêng cho [BRAND]: 2 quản trị viên, xác thực 2 lớp, tài khoản quảng cáo và Pixel/CAPI riêng.
- Page Facebook, Instagram Business, TikTok Business, Pinterest Business. Cùng ảnh đại diện, cùng bio, cùng link.
- Bio: "Quiet, honest furniture. Made to order, shipped by sea to AU in 8–12 weeks. Real tracking. Real people."
- Highlights IG: How it works · Sizes · Materials · Delivery · Assembly · Reviews (chỉ review thật).
- Hộp thư: tin tự động theo đúng quy tắc ở SOP-B · Cam kết phản hồi.
- Không mua follower hay tài khoản có sẵn. Không dùng danh sách khách, email hay pixel của doanh nghiệp khác.
3. Bốn trụ nội dung
| Trụ | Tỉ lệ | Ví dụ | Mục đích |
|---|---|---|---|
| Không gian | 35% | Một món trong căn hộ Úc, ánh sáng tự nhiên, nền trơn, bố cục cân đối | Phong cách, dùng làm quảng cáo |
| Chi tiết và chất liệu | 20% | Cận vân gỗ, cạnh bo, ray giảm chấn, mặt cắt ván, nói thật gỗ hay ván | Chứng minh chất lượng, giảm khiếu nại "sai mô tả" |
| Minh bạch vận hành | 20% | QC đo kích thước, đóng kiện, "đơn của bạn đi qua 5 chặng", vì sao 8–12 tuần | Niềm tin, giảm chargeback |
| Người thật | 25% | Khách thật (xin phép), creator Úc có hợp đồng và ghi #ad, video lắp | Chứng thực xã hội hợp lệ |
Quy ước hình ảnh: màu trung tính theo core palette, tối đa 1 đạo cụ mỗi khung hình, chữ tối thiểu, một font duy nhất, cùng góc máy cho mọi ảnh sản phẩm. Không dùng chữ "SALE" đỏ, không đếm ngược giả.
4. Tần suất đăng
| Kênh | Tần suất | Định dạng |
|---|---|---|
| 4 bài/tuần (2 Reels, 1 carousel, 1 ảnh) + story hằng ngày | Reels 9–20 giây, carousel kích thước và chất liệu | |
| Đăng chéo từ IG + 1 bài hướng dẫn/tuần | Kênh chính cho quảng cáo và hộp thư | |
| TikTok | 3–4 video/tuần | Mở hộp, lắp ráp, trước/sau |
| 10 ghim/tuần | Ảnh không gian, link về trang sản phẩm | |
| YouTube | Từ tháng thứ 3 | Video lắp đầy đủ (QR trong kiện dẫn tới) |
5. Sản xuất nội dung
- Hàng mẫu: mỗi mã ra mắt chụp 1 buổi, ra 12 ảnh và 4 video ngắn (toàn cảnh, chi tiết, kích thước, lắp ráp).
- Ảnh dựng 3D từ bản vẽ NCC cho mã chưa có hàng mẫu. Ghi rõ là ảnh dựng.
- Creator Úc: 3–5 người có 3–30 nghìn follower trong mảng nhà cửa. Hợp đồng ghi quyền dùng video làm quảng cáo, gắn "Paid partnership" hoặc #ad, không đóng vai khách hàng.
- Khách thật: 14 ngày sau giao, mời mọi khách gửi ảnh và review. Ưu đãi nhỏ như nhau cho mọi review, tốt hay xấu.
- Duyệt trước khi đăng (5 câu): kích thước và chất liệu đúng master SKU chưa? Thời gian giao đúng chính sách chưa? Có câu nào trong danh sách cấm không? Có ghi #ad khi cần không? Ảnh đã có quyền dùng chưa?
6. Khách mục tiêu
| Nhóm | Dấu hiệu | Cách nhắm | Thông điệp |
|---|---|---|---|
| Người đi làm 28–45, căn hộ hoặc townhouse | Nhiều khách dùng email công ty, đơn khoảng A$1.000 | Meta Advantage+ Úc 25–55, sở thích interior design, Japandi, minimalism | "One considered piece. Exact sizes. Honest materials." |
| Chủ nhà làm mới phòng khách, 35–60 | Kệ TV, buffet, tủ giày bán nhiều và lãi cao | Google Search từ khóa mua hàng, retarget người đã xem sản phẩm | "Measured to fit your wall." |
| Người mua có kế hoạch (chuyển nhà sau 2–3 tháng) | Hay hỏi "cần có trước ngày X" | Quảng cáo ghi rõ ngày giao dự kiến | "Order today for delivery by [month]." |
| Singapore (giai đoạn 3) | 15% đơn mô hình cũ, cước thấp, giao 5–8 tuần | Mở khi quy trình Úc ổn định | Thêm dịch vụ lắp giá cố định |
7. Phễu và chỉ số
| Giai đoạn | Kênh | Chỉ số mục tiêu |
|---|---|---|
| Biết đến | Meta Reels, TikTok, Pinterest | CPM, tỉ lệ xem 3 giây |
| Cân nhắc | Website, IG, video creator | CTR ≥ 1%, thêm giỏ ≥ 3% |
| Mua | Google Search, retarget Meta, email giỏ bỏ dở | Chuyển đổi 0,5–1%, MER ≥ 4 |
| Sau mua | Email/SMS theo mốc thật | Hủy < 10%, chargeback < 0,5% |
MER = doanh thu ÷ tổng chi quảng cáo. MER 4 tương ứng quảng cáo bằng 25% doanh thu, gần ngưỡng hòa vốn của mô hình cũ (khoảng 27%).
8. Ngân sách test (khoảng 30 triệu VND)
| Khoản | Ngân sách | Cấu trúc |
|---|---|---|
| Meta (FB + IG) | ~15 triệu | 3 nhóm quảng cáo theo nhóm hàng (kệ TV, tủ giày, bàn trà), 2 mẫu mỗi nhóm |
| Google Search | ~5 triệu | Từ khóa mua hàng: "floating tv unit", "oak shoe cabinet"… |
| Hàng mẫu + chụp | ~6 triệu | 3–4 mã ra mắt đầu tiên |
| Creator Úc | ~4 triệu hoặc tặng hàng | 3 video có quyền dùng làm quảng cáo |
Quy tắc: tắt mẫu có CTR dưới 0,8% sau 1.000 click. Tăng 20–30% mỗi tuần cho nhóm có MER ≥ 4 trong 7 ngày. Tổng quảng cáo không vượt 25% doanh thu.
Lịch: Black Friday và Giáng sinh hàng không kịp tới, nên quảng cáo phải ghi "Order now for February delivery". Mùa bán chính: tháng 1–2 (dọn nhà), EOFY tháng 6, tháng 9–10. Ưu đãi ra mắt phải có ngày kết thúc thật.