[BRAND]Operating System

Standards

Đóng gói, nhãn và chứng từ hải quan

OnboardingLegal / customs sign-off required

Nguyên tắc: hàng thật, nhãn và chứng từ phải nói cùng một điều. Cùng mô tả, cùng chất liệu, cùng số kiện và cân nặng. Khi hải quan Úc kiểm hóa, họ đối chiếu kiện với packing list và kiểm tra gỗ, tre, mây. Lệch là bị giữ hàng, xử lý bắt buộc hoặc tái xuất, và chủ hàng chịu phí.

Hướng dẫn vận hành, không phải tư vấn pháp lý. Trước lô đầu tiên, nhờ đại lý hải quan (customs broker) tại Úc xác nhận mã HS và điều kiện nhập khẩu cho từng mã hàng.

1. Tiêu chuẩn đóng gói

Hạng mục Tiêu chuẩn Chống lỗi gì
Chống ẩm Bọc màng PE từng tấm hoặc cụm, thêm gói hút ẩm trong mỗi kiện. Ván khô trước khi đóng Ngấm nước, cong ván
Thùng carton 5 lớp cho kiện dưới 30 kg, 7 lớp cho kiện từ 30 kg. Không dùng thùng tái chế in chữ cũ Thùng bục, rách
Góc và cạnh Nẹp góc giấy ép hoặc EPE ở 8 góc và các cạnh dài. Mặt sơn hoặc bóng lót thêm giấy chống trầy Trầy, mẻ cạnh
Hàng dễ vỡ (đá, kính, gương) Kiện riêng, xốp dày ít nhất 3 cm 6 mặt, thêm khung plywood hoặc pallet nhựa Vỡ
Ốc và phụ kiện Túi chia ngăn có mã A, B, C… khớp hướng dẫn, đặt trong kiện số 1. In danh sách phụ kiện lên túi Thiếu ốc, không lắp được
Hướng dẫn lắp Bản in tiếng Anh trong kiện số 1, có QR tới PDF và video Khách không lắp được
Giới hạn kiện Tối đa 35 kg và dài tối đa 220 cm. Vượt thì tách kiện hoặc ghi "2-person lift" Bị từ chối giao, phụ phí hàng cồng kềnh
Bao bì gỗ Không dùng gỗ thô không dấu ISPM-15. Ưu tiên plywood hoặc pallet nhựa Bị giữ ở kiểm dịch
Container Kiện nặng dưới, kiện nhẹ trên; chèn kín; hút ẩm cho container Móp thùng, ẩm đọng

Kiểm đóng gói: mã mới phải có video thả rơi thử (mỗi góc, cạnh, mặt; cao 60–80 cm tùy cân nặng) rồi mở ra kiểm. Mỗi lô: NCC gửi ảnh và video lúc đóng kiện, phải thấy túi phụ kiện, màng PE, nẹp góc, nhãn kiện X/Y và việc đo kích thước. Tại kho gom: đếm đủ kiện, kiểm ngẫu nhiên 10% số kiện.

2. Quy định chính khi nhập nội thất vào Úc

Quy định Yêu cầu Việc của [BRAND]
Bao bì gỗ Gỗ nguyên khối (pallet, khung, kiện) phải xử lý theo ISPM-15, có dấu, không còn vỏ cây. Plywood và ván ép được miễn (DAFF) Yêu cầu NCC dùng pallet nhựa, plywood hoặc gỗ có dấu ISPM-15
Packing declaration Bắt buộc với hàng FCL và LCL (DAFF) Forwarder hoặc NCC ký cho mỗi container
Mùa bọ xít BMSB (dự kiến 1/9/2026 – 30/4/2027) Hàng nhóm rủi ro cao từ nước trong danh sách phải xử lý trước khi tới. Cần đối chiếu danh sách chính thức của DAFF (TFG) Hỏi forwarder trước mỗi lô. Có phí xử lý thì tính vào giá vốn
Gỗ tự nhiên, tre, mây trong sản phẩm Phải đáp ứng điều kiện nhập khẩu (BICON), từng thành phần đều phải đạt (Omega Cargo) Giai đoạn đầu tránh hàng mây tre chưa xử lý
Chống khai thác gỗ trái phép Nội thất gỗ (Chương 94) bị quản lý. Lô có giá trị hàng gỗ trên A$1.000 cần quy trình thẩm định nguồn gốc (DAFF) Lưu loại gỗ, nước khai thác và xác nhận của NCC cho từng mã
Cảnh báo đổ ngã (hiệu lực từ 4/5/2025) Tủ áo, kệ sách cao từ 686 mm; mọi kệ TV; bàn hiên, tủ trưng bày, buffet cao từ 686 mm phải có nhãn cảnh báo gắn cố định, cảnh báo tại nơi bán (kể cả trang web) và trong hướng dẫn (ACCC) NCC dán nhãn và kèm bộ neo tường. Trang sản phẩm có khối cảnh báo
Thuế Đồ gỗ thường chịu thuế 5%; hàng xuất xứ Trung Quốc có chứng nhận ChAFTA có thể được 0%. GST 10% trên giá trị hàng cộng cước, bảo hiểm và thuế (Omega Cargo) Xin chứng nhận xuất xứ ChAFTA cho mỗi lô

Singapore: khai báo qua TradeNet (forwarder làm), GST 9% khi nhập. New Zealand: quy định sinh học của MPI tương tự Úc. Chưa bán NZ cho tới khi có forwarder xác nhận quy trình.

3. Bộ chứng từ cho mỗi lô hàng

  • Commercial invoice theo mẫu [BRAND]: bên xuất, bên nhập, mã HS, mô tả tiếng Anh kèm chất liệu thật (ví dụ "TV cabinet, MDF with oak veneer, lacquered"), số lượng, đơn giá, Incoterm, xuất xứ
  • Packing list: mỗi dòng một kiện: mã kiện, SKU, kích thước, trọng lượng tịnh và cả bì, CBM
  • Vận đơn (bill of lading)
  • Packing declaration và chứng nhận ISPM-15 nếu có bao bì gỗ nguyên khối
  • Chứng nhận xử lý BMSB nếu lô hàng thuộc diện
  • Chứng nhận xuất xứ ChAFTA
  • Hồ sơ nguồn gốc gỗ cho hàng gỗ

4. Ba loại nhãn NCC phải in

Nhãn Dán ở đâu Nội dung bắt buộc
Nhãn sản phẩm (cố định, 8 × 5 cm) Mặt sau hoặc trong hộc tủ [BRAND], SKU, tên tiếng Anh, màu chuẩn, lô và tháng sản xuất, "Made in China", hướng dẫn bảo quản. Hàng thuộc diện đổ ngã: thêm cảnh báo có hình trẻ leo bị gạch chéo
Nhãn thùng (shipping mark, A5) 2 mặt đứng đối diện của mỗi kiện [BRAND], SKU, tên và màu tiếng Anh, kiện X/Y, mã đơn hoặc PO, kích thước kiện, trọng lượng tịnh và cả bì, "Made in China", mã vạch Code 128 (SKU + số kiện), ký hiệu vận chuyển (chiều lên, dễ vỡ, tránh ướt, số tầng chồng tối đa)
Nhãn giao hàng chặng cuối Mặt trên kiện, dán khi chia hàng ở nước khách Mã đơn, tên và địa chỉ khách, số tracking, kiện X/Y. Không dán nhãn khác trùm lên

Nhãn kiện X/Y và mã vạch giúp không giao thiếu kiện và không giao nhầm hàng giữa hai khách.

Mẫu chứng từ, nhãn, hướng dẫn lắp và checklist QC: templates/Mau_chung_tu_NCC.xlsx.